
Xem thông tin chi tiết về chương trình tại đây: https://gotech.vn/san-pham/android-box-o-to/
Toyota Hilux và Nissan Navara là hai đối thủ đáng gờm trong phân khúc bán tải đều sở hữu thiết kế khỏe khoắn cùng khả năng vận hành mạnh mẽ. Trong khi Hilux ghi điểm với độ bền vượt trội và uy tín thương hiệu thì Navara lại thu hút nhờ khung gầm chắc chắn và nhiều trang bị tiện nghi. Việc lựa chọn sẽ phụ thuộc vào tiêu chí mà bạn ưu tiên nhất: sự bền bỉ hay trải nghiệm lái hiện đại.
So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara về Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật khi so sánh Toyota Hilux và Nissan Navara:
|
Thông số kỹ thuật |
Toyota Hilux |
Nissan Navara |
|
Kiểu dáng |
Bán tải | Bán tải |
| Số chỗ | 7 |
5 |
|
Bán kính vòng quay (m) |
6,4 | 6,2 – 6,3 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 |
80 |
|
Loại nhiên liệu |
Diesel | Diesel |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.910 |
2.910 – 3.000 |
So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara về Ngoại thất
Đầu xe
Navara tạo ấn tượng với phần đầu hầm hố với điểm nhấn chính là bộ lưới tản nhiệt có cấu trúc 3 tầng. Hai bên là thanh nẹp sơn màu đen mờ to bản thêm nhấn mạnh vào sự mạnh mẽ. Nissan Navara đã vuốt xuôi hai gồ cao ở phần nắp capo trên phiên bản tiền nhiệm và mở rộng tầm quan sát phía trước đầu xe, các đường dập nổi giúp tăng vẻ cơ bắp cho đầu xe.
Toyota Hilux lại có đầu xe thiết kế theo phong cách mạnh mẽ, cứng cáp và hơi vuông vức. Lưới tản nhiệt lớn với các thanh ngang mạ crom hoặc sơn đen tạo điểm nhấn khỏe khoắn. Phần nắp capo hơi phẳng, kết hợp với hốc gió và cản trước vuông vức tạo nên vẻ ngoài chắc chắn, sẵn sàng cho những cung đường off-road.
Hilux trang bị cụm đèn pha LED projector hoặc halogen tùy phiên bản kết hợp dải đèn LED định vị ban ngày chạy ngang hoặc bo viền sắc nét. Đèn pha có thiết kế vuông vức tương đối lớn trong khi Navara nổi bật với cụm đèn pha LED thiết kế boomerang tích hợp đèn LED định vị ban ngày riêng biệt. Đèn pha của Navara thường có thiết kế hiện đại hơn, mang lại diện mạo thời thượng.
Thân xe
Toyota Hilux có thiết kế thân xe cứng cáp, vuông vức và thiên về sự bền bỉ. Các đường gân dập nổi chạy dọc hai bên hông xe được tạo hình rõ nét khá truyền thống, đậm chất xe bán tải chuyên dụng. Nissan Navara lại sở hữu thân xe với đường nét mềm mại hơn với thiết kế bo tròn nhẹ ở các vòm bánh và cột A – C.
Hilux có bậc lên xuống được gắn cố định dưới khung cửa với thiết kế chắc chắn, tiện lợi cho việc lên xuống hàng ngày. Nissan Navara cũng có bậc lên xuống nhưng thiết kế được chăm chút hơn ở bản cao, có chi tiết ốp nhựa và logo.
Gương chiếu hậu của cả hai xe đều được sơn đen, tích hợp chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ.

Nissan Navara được trang bị bộ lazang 6 chấu khỏe khoắn, tùy chọn hai kích thước 17 inch hoặc 18 inch tùy phiên bản, thiết kế mang phong cách thể thao và cứng cáp, đặc biệt bản Pro-4X sử dụng mâm đen nhám tăng thêm vẻ hầm hố. Toyota Hilux ở phiên bản Adventure cao cấp sử dụng bộ lazang 18 inch đa chấu dạng phay hai tông màu, các phiên bản thấp hơn có thể sử dụng mâm kích thước 17 inch hoặc 16 inch.
Đuôi xe
Toyota Hilux sở hữu phần đuôi xe có thiết kế khá truyền thống và thực dụng với các đường nét vuông vức, đơn giản nhấn mạnh sự bền bỉ và dễ dàng trong việc chở hàng hóa đúng chất xe bán tải phục vụ công việc. Nissan Navara đặc biệt ở bản Pro-4X có phần đuôi xe được thiết kế hiện đại và cá tính hơn với các chi tiết tạo hình sắc sảo, logo lớn dập nổi tạo điểm nhấn thị giác rõ rệt. Đuôi xe của Navara trông nổi bật và bắt mắt hơn Hilux.
Toyota Hilux trang bị cụm đèn hậu LED dạng đứng, thiết kế đơn giản và dễ nhận biết phù hợp với phong cách tổng thể của xe. Trong khi Nissan Navara sử dụng cụm đèn hậu LED dạng 3D, thiết kế cách điệu hình chữ C hoặc boomerang (tùy phiên bản).
Hilux trang bị cản sau lớn, chịu lực tốt, phục vụ mục đích vận chuyển hàng hóa. Một số phiên bản có cảm biến lùi và camera lùi nhưng tích hợp khá kín đáo, không quá nổi bật còn Nissan Navara có cản sau thể thao, tích hợp camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe trên bản cao.
So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara về Kích thước
Dưới đây là bảng so sánh kích thước của hai xe:
|
Danh Mục |
Toyota Hilux | Nissan Navara |
| Kích thước D x R x C (mm) | 5.325 x 1.855 x 1.815 |
5.260 x 1.850 x 1.860 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
3.085 | 3.150 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 286 – 310 |
210 – 225 |
Toyota Hilux có kích thước chiều dài và chiều rộng hơn đôi chút so với Navara tạo cảm giác bề thế, cứng cáp hơn khi nhìn tổng thể.
Nissan Navara lại có chiều dài cơ sở lớn hơn mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn ở hàng ghế sau và cảm giác lái ổn định. Khoảng sáng gầm của Toyota Hilux cao hơn rõ rệt mang lại lợi thế khi di chuyển địa hình khó hoặc ngập nước.
So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara về Nội thất
Khoang nội thất
Bảng táp lô Toyota Hilux vẫn sử dụng phần lớn chất liệu nhựa cứng với lối thiết kế bất đối xứng kết hợp với những chi tiết nhựa đen bóng và nhựa giả da. Vô lăng 3 chấu thể thao với các gù tựa tay tiện dụng. Phiên bản 4×2 AT và 4×4 MT có chất liệu vô lăng nhựa Urethane cơ bản trong khi vô lăng phiên bản 4×4 AT Adventure được bọc da cao cấp. Ngoại trừ bản MT, vô lăng trên tất cả phiên bản đều tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và màn hình hiển thị đa thông tin.
Vô lăng của Nissan Navara lại giàu tính thể thao hơn với thiết kế logo Nissan màu đỏ, kiểu dáng thon gọn, hiện đại. Trên mặt vô lăng cũng được tích hợp điều khiển đa chức năng với cách sắp xếp tinh tế. Navara vẫn sử dụng kiểu đồng hồ truyền thống nhưng màn hình đa thông tin được nâng cấp lên đến 7 inch có thể nói là lớn nhất trong phân khúc.

Hệ thống ghế
Ghế lái và ghế phụ của cả hai đều được bọc da cao cấp, nhưng chỉ có thể điều chỉnh thủ công, chưa tích hợp chức năng điều chỉnh tự động.
Ghế ngồi của Toyota Hilux được bọc nỉ tiêu chuẩn với ghế lái chỉnh tay 6 hướng trên bản 2.4AT và chỉnh tay 4 hướng bản 2.4MT. Riêng phiên bản Hilux 4×4 AT Adventure có ghế ngồi bọc da cao cấp với ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
Hàng ghế thứ hai của xe có khả năng gập 60:40 để tăng thêm không gian chở hàng khi cần thiết. Hàng ghế này cũng tích hợp tựa tay chính giữa với 2 khay đựng ly tiện dụng.
Ghế trên Nissan Navara có các tùy chọn chất liệu như nỉ, da, hoặc da cao cấp, tùy thuộc vào phiên bản.
Ghế trước của tất cả các phiên bản Navara đều được trang bị công nghệ Zero Gravity, giúp giảm áp lực lên cột sống và mang lại sự thoải mái. Ghế sau cũng có cửa gió điều hòa riêng, một tính năng không phải tất cả các mẫu bán tải đều.
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh Toyota Hilux và Ford Ranger
So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara về Hệ thống giải trí
Toyota Hilux và Nissan Navara cùng sở hữu một số tính năng tiện nghi hấp dẫn như:
- Màn hình cảm ứng 8 inch
- Kết nối Apple CarPlay, Android Auto
- Kết nối Radio, AM/FM, USB, AUX, Bluetooth
- Hệ thống âm thanh 6 – 8 loa
- Cửa gió hàng ghế sau
Ngoài các kết nối cơ bản, Navara còn có tùy chọn thêm hệ thống điều khiển bằng giọng nói, hỗ trợ kết nối internet qua điện thoại.

So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara về Hệ thống an toàn
Cả hai xe đều có một số tính năng an toàn tương tự như sau:
- Hệ thống chống bó cứng phanh
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
- Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp
- Cân bằng điện tử
- Kiểm soát lực kéo
- Cảnh báo lệch làn đường
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Ngoài ra trên bản cao của hai còn có thêm một số tính năng như: Hỗ trợ đổ đèo, camera lùi. Phiên bản Nissan Navara bản Pro-4X còn được trang bị thêm Camera 360 hỗ trợ quan sát toàn cảnh.

So sánh Toyota Hilux và Nissan Navara về Giá bán
Dưới đây là bảng so sánh Toyota Hilux và Nissan Navara về giá bán mà bạn có thể tham khảo:
|
Dòng xe |
Phiên bản |
Giá bán (đơn vị: đồng) |
|
Toyota Hilux |
4×4 MT màu khác |
668.000.000 |
| 4×4 MT trắng ngọc trai |
676.000.000 |
|
|
4×2 AT màu khác |
706.000.000 | |
| 4×2 AT trắng ngọc trai |
714.000.000 |
|
|
4×2 Adventure màu khác |
999.000.000 | |
| 4×2 Adventure trắng ngọc trai |
1.007.000.000 |
|
|
Nissan Navara |
EL 2WD | 685.000.000 |
| EL 2WD Nâng cấp |
699.000.000 |
|
|
VL 4WD |
936.000.000 | |
| Pro4X |
960.000.000 |
Toyota Hilux mang đến nhiều sự lựa chọn hơn cả về hệ động cơ và màu sắc, mức giá có sự cao thấp nên dễ cho khách hàng lựa chọn.
Ở hai phiên bản tiêu chuẩn, Hilux 4×4 MT màu khác có giá bán rẻ hơn khoảng 17 triệu đồng so với Nissan Navara EL 2WD, mức giá này sẽ dễ tiếp cận hơn cho khách hàng.
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh Nissan Navara và Ford Ranger
So sánh Nissan Navara và Toyota Hilux về Động cơ và Vận hành

Dưới đây là bảng so sánh Nissan Navara và Toyota Hilux về động cơ mà bạn có thể tham khảo:
|
Thông số |
Toyota Hilux |
Nissan Navara |
|
Động cơ |
– Tăng áp 2GD-FTV
– Tăng áp 2GD-FTV, dung tích 2.4L – Tăng áp 1GD-FTV, dung tích 2.8L |
2.3L Twin Turbo |
|
Công suất cực đại |
– Tăng áp 2GD-FTV: (110) 174 mã lực tại 3.400 vòng/phút
– Tăng áp 2GD-FTV, dung tích 2.4L: (110) 174 mã lực tại 3.400 vòng/phút – Tăng áp 1GD-FTV, dung tích 2.8L: (150) 201 mã lực tại 3.000 – 3.400 vòng/phút |
190 mã lực tại 3.750 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
– Tăng áp 2GD-FTV: 400 Nm tại 1.600 – 2.000 vòng/phút
– Tăng áp 2GD-FTV, dung tích 2.4L: 400 Nm tại 1.600 – 2.000 vòng/phút – Tăng áp 1GD-FTV, dung tích 2.8L: 500 Nm tại 1.600 – 2.800 vòng/phút |
450 Nm tại 1.500 – 2.500 vòng/phút |
|
Hộp số |
Số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp | Tự động 7 cấp hoặc số sàn 6 cấp |
| Dẫn động | – |
2WD và 4WD |
Tuỳ từng phiên bản mà hai xe có sự khác nhau về động cơ và vận hành.

Lựa chọn Nissan Navara và Toyota Hilux tốt hơn?
Quyết định lựa chọn sẽ tùy thuộc vào nhu cầu của mỗi người, cả hai xe Toyota Hilux và Nissan Navara đều mang đến những điểm ấn tượng khác nhau.
Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc bán tải có khả năng vận hành mạnh mẽ, khung gầm chắc chắn và trang bị tiện nghi đầy đủ cho cả nhu cầu cá nhân lẫn công việc thì Nissan Navara sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Còn nếu bạn quan tâm hơn về một mẫu xe có thương hiệu lâu đời, độ bền đã được khẳng định qua thời gian, cùng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng hợp lý, thì Toyota Hilux sẽ là lựa chọn phù hợp.

Phụ kiện nâng cấp
Mặc dù khi so sánh Toyota Hilux và Nissan Navara đều sở hữu nội thất “xịn sò” đi kèm nhiều tính năng hiện đại đáp ứng các tiêu chí an toàn và giải trí. Tuy nhiên vẫn còn nhiều chi tiết chưa đầy đủ, đặc biệt là kết nối internet khiến quá trình trải nghiệm lái xe chưa thật sự trọn vẹn.
Vì vậy sau khi so sánh, bạn có thể cân nhắc “độ” thêm một số sản phẩm, phụ kiện nâng cấp để trang bị một số tính năng như sau: Màn hình ô tô thông minh; Android Box GOTECH; Cảm biến áp suất lốp; Camera 360 ô tô; Loa sub,…
Mong rằng qua bài viết so sánh Toyota Hilux và Nissan Navara trên, bạn đã có những cân nhắc hợp lý để lựa chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.






















