Suzuki Landy 2026 ra mắt: MPV Hybrid 8 chỗ nền tảng Toyota, giá từ 769 triệu đồng

Xem thông tin chi tiết về chương trình tại đây: https://gotech.vn/san-pham/man-hinh-o-to-thong-minh/
Suzuki Landy 2026 vừa được giới thiệu tại Nhật Bản với loạt thay đổi đáng chú ý. Phiên bản mới chuyển hoàn toàn sang hệ truyền động hybrid, bổ sung cấu hình 8 chỗ ngồi, nâng cấp màn hình hiển thị trong cụm đồng hồ và cập nhật hệ dẫn động e-Four AWD với chế độ vận hành Snow Extra dành cho điều kiện đường trơn trượt.
Giới thiệu Suzuki Landy 2026
Đối với nhiều người dùng Việt Nam, cái tên Suzuki Landy mới khá xa lạ. Tuy nhiên tại Nhật Bản, đây là dòng MPV cỡ trung được Suzuki phân phối dưới hình thức OEM từ Toyota. Thế hệ hiện tại của Landy sử dụng nền tảng của Toyota Noah và được định vị trong nhóm MPV gia đình 7 chỗ và 8 chỗ cao cấp.
Bản nâng cấp Suzuki Landy facelift 2026 xuất hiện gần như đồng thời với đợt nâng cấp của Toyota Noah. Điểm thay đổi lớn nhất là việc Suzuki loại bỏ hoàn toàn động cơ xăng 2.0L trước đây và chỉ giữ lại hệ truyền động hybrid 1.8L. Đồng thời hãng bổ sung phiên bản 8 chỗ ngồi bên cạnh cấu hình 7 chỗ truyền thống.
Một thay đổi khác đáng chú ý là toàn bộ xe đều chuyển sang sử dụng thiết kế ngoại thất dạng Aero thể thao. Điều này khiến Landy 2026 có ngoại hình hiện đại hơn đáng kể so với đời trước và tạo cảm giác gần với những mẫu MPV cao cấp như Toyota Alphard hay Vellfire khi nhìn từ phía trước.
Thông số kỹ thuật Suzuki Landy 2026
Hiện Suzuki chưa công bố toàn bộ bảng thông số chi tiết cho tất cả phiên bản. Dưới đây là những thông tin đã được xác nhận từ Suzuki Nhật Bản và nền tảng Toyota Noah cùng hệ truyền động hybrid đang sử dụng.
| Thông số | Suzuki Landy Hybrid G 2WD | Suzuki Landy Hybrid G e-Four |
|---|---|---|
| Kiểu xe | MPV 3 hàng ghế | MPV 3 hàng ghế |
| Số chỗ ngồi | 7 hoặc 8 chỗ | 7 chỗ |
| Chiều dài x rộng x cao | 4.695 x 1.730 x 1.875 mm | 4.695 x 1.730 x 1.875 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm | 140mm | 140mm |
| Động cơ xăng | 1.8L Hybrid | 1.8L Hybrid |
| Mã động cơ | 2ZR-FXE | 2ZR-FXE |
| Công suất động cơ xăng | 98 mã lực | 98 mã lực |
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD | AWD e-Four |
| Hộp số | e-CVT | e-CVT |
| Mức tiêu hao nhiên liệu WLTC | 23,6 km/L | 21,9 km/L |
| Chế độ lái Snow Extra | Không | Có |
| Cửa trượt điện | Có | Có |
Nhìn vào bảng thông số có thể thấy Suzuki Landy 2026 không hướng đến cảm giác lái thể thao. Điểm mạnh của mẫu MPV này nằm ở khả năng tối ưu không gian sử dụng, mức tiêu hao nhiên liệu thấp và khả năng phục vụ gia đình đông người trong những hành trình dài.
Thiết kế ngoại thất
Suzuki Landy 2026 không thay đổi hoàn toàn thiết kế nhưng lại tạo ra khác biệt đáng kể về hình ảnh so với thế hệ trước. Đây là mẫu xe cho thấy rõ chiến lược chia sẻ sản phẩm giữa Suzuki và Toyota trong những năm gần đây.
Đầu xe
Nếu chỉ nhìn phần đầu xe, nhiều người sẽ khó nhận ra Suzuki Landy 2026 thực chất là một chiếc Toyota Noah đổi logo.
Khác với Landy đời trước vốn sử dụng thiết kế gần với Noah tiêu chuẩn, phiên bản mới được chuyển sang bộ cản trước thể thao và gói Aero vốn xuất hiện trên những biến thể cao cấp hơn của Toyota, điều này tạo nên diện mạo vuông vức và hầm hố hơn.
Khu vực lưới tản nhiệt mở rộng gần như toàn bộ chiều cao đầu xe với nhiều tầng nan ngang xếp chồng lên nhau, tạo cảm giác bề thế hơn nhiều so với một chiếc MPV gia đình thông thường.

Thân xe
Nhìn từ bên hông, Suzuki Landy Hybrid 2026 vẫn giữ nguyên cấu trúc thân xe quen thuộc của Toyota Noah.
Chiều dài tổng thể đạt 4.695 mm đi cùng trục cơ sở 2.850 mm giúp xe sở hữu khoang cabin rộng hàng đầu phân khúc.
Thiết kế mui cao kết hợp cửa trượt điện kích thước lớn giúp tạo lợi thế rõ rệt khi sử dụng trong gia đình hoặc dịch vụ vận chuyển cao cấp.
Ngoài ra, chiều cao Landy lên tới 1.875 mm, nhờ đó khoảng không phía trên đầu hành khách ở cả ba hàng ghế luôn rộng rãi hơn đáng kể so với các mẫu SUV 7 chỗ cùng tầm giá.
Đuôi xe
Thiết kế phía sau vẫn đi theo triết lý thực dụng quen thuộc của các mẫu MPV Nhật Bản.
Cụm đèn hậu LED kéo dài theo phương dọc từ phần nóc xuống gần cản sau, giúp tăng khả năng nhận diện khi di chuyển vào ban đêm.
Phần cửa hậu có khẩu độ mở lớn kết hợp sàn hành lý thấp giúp việc bốc dỡ hành lý dễ dàng hơn, cực kỳ hữu ích khi xe thường xuyên chở đủ 7 hoặc 8 người.

Nội thất
Khoang nội thất là khu vực mang lại nhiều giá trị thực dụng nhất trên Suzuki Landy 2026.
Điểm mới đáng chú ý nhất là phiên bản 8 chỗ ngồi lần đầu tiên xuất hiện trên Suzuki Landy. Bản 7 chỗ vẫn được duy trì dành cho khách hàng ưu tiên sự thoải mái ở hàng ghế thứ hai.
Bên cạnh đó, các hàng ghế trên Landy 2026 được thiết kế linh hoạt với khả năng trượt, ngả và gập theo nhiều tỷ lệ khác nhau.

Bảng táp-lô được nâng cấp vật liệu mềm ở nhiều vị trí tiếp xúc. Với cụm màn hình thông tin người lái cũng được nâng từ kích thước nhỏ trước đây lên màn hình 7 inch mới.
Tuy nhiên, Landy 2026 vẫn không được trang bị cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch hay màn hình trung tâm 10,25 inch như Toyota Noah cao cấp.
Xe xuất xưởng theo cấu hình không có hệ thống giải trí trung tâm, người dùng phải lựa chọn thêm các gói tùy chọn từ 7 đến 9 inch.

Động cơ Hybrid và hệ dẫn động e-Four
Suzuki Landy 2026 chỉ còn một tùy chọn hệ truyền động hybrid.
Hệ thống này sử dụng động cơ xăng 1.8L hút khí tự nhiên kết hợp mô-tơ điện và hộp số e-CVT. Đối với phiên bản e-Four, xe được bổ sung thêm mô-tơ điện phía sau để tạo thành hệ dẫn động bốn bánh điện tử.

Mức tiêu thụ nhiên liệu WLTC đạt 23,6 km/L đối với bản dẫn động cầu trước và 21,9 km/L với bản e-Four. Đây là thông số rất cạnh tranh trong nhóm MPV gia đình 7-8 chỗ hiện nay.
Suzuki cũng bổ sung chế độ Snow Extra cho phiên bản e-Four. Hệ thống này được phát triển dành cho điều kiện mùa đông tại Nhật Bản nhằm cải thiện độ bám đường khi xe vận hành trên bề mặt tuyết hoặc đường trơn trượt.
Tuy nhiên, với người dùng ưu tiên cảm giác lái mạnh mẽ, hệ truyền động hybrid trên Landy thiên về tính kinh tế nhiên liệu hơn là hiệu suất vận hành.
Trang bị an toàn Suzuki Landy 2026
Suzuki Landy 2026 tiếp tục sử dụng nền tảng an toàn đã được Toyota phát triển cho Noah.
Các trang bị an toàn đáng chú ý gồm:
| Trang bị | Suzuki Landy 2026 |
|---|---|
| Phanh khẩn cấp tự động | Có |
| Cảnh báo lệch làn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Nhận diện người đi bộ | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có |
| Hỗ trợ tránh va chạm | Có |
| Cảnh báo đạp nhầm chân ga | Có |
| Camera lùi | Có |
| ABS | Có |
| EBD | Có |
| Cân bằng điện tử | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống Toyota Safety Sense | Có |
So với nhiều mẫu MPV phổ thông cùng tầm giá tại Đông Nam Á, danh sách an toàn của Landy vẫn ở mức cạnh tranh.
Giá bán Suzuki Landy 2026
Tại Nhật Bản, Suzuki Landy 2026 có giá niêm yết:
| Phiên bản | Giá bán |
|---|---|
| Hybrid G 2WD 7 chỗ | 3.845.600 Yên |
| Hybrid G 2WD 8 chỗ | 3.845.600 Yên |
| Hybrid G E-Four AWD | 4.128.300 Yên |
Quy đổi theo tỷ giá hiện nay:
- Khoảng 769 triệu đồng cho bản Suzuki Landy FWD
- Khoảng 825 triệu đồng cho bản Suzuki Landy AWD
Phụ kiện nâng cấp
Mặc dù Suzuki Landy 2026 sở hữu không gian nội thất rộng và hệ truyền động hybrid hiện đại, xe vẫn thiếu khá nhiều trang bị công nghệ giải trí so với xu hướng hiện nay. Đặc biệt, cấu hình tiêu chuẩn tại Nhật Bản thậm chí không được trang bị sẵn màn hình trung tâm.
Đối với khách hàng muốn nâng cấp trải nghiệm sử dụng, có thể tham khảo: màn hình Android ô tô, Android Box, camera hành trình, cảm biến áp suất lốp và loa sub hỗ trợ giải trí.
Bài viết “Đánh giá về Suzuki Landy 2026” được thực hiện nhằm cung cấp thông tin tham khảo khách quan cho bạn về dòng MPV hybrid Nhật Bản. Để cập nhật thêm các tin tức xe mới nhất, bạn có thể theo dõi Fanpage GOTECH, truy cập Website hoặc tìm đại lý gần nhất tại đây.