Mitsubishi Xpander HEV 2026: MPV hybrid nâng cấp ADAS, giá từ 756 triệu đồng

Xem thông tin chi tiết về chương trình tại đây: https://gotech.vn/san-pham/man-hinh-o-to-thong-minh/
Mitsubishi Xpander HEV 2026 vừa xuất hiện tại Bangkok Motor Show 2026 với hàng loạt nâng cấp đáng chú ý về công nghệ an toàn, hệ truyền động hybrid và tiện nghi. Đây là phiên bản facelift giữa vòng đời của dòng MPV 7 chỗ bán chạy nhất Đông Nam Á, đồng thời cũng là mẫu Xpander có hàm lượng công nghệ cao nhất kể từ khi ra mắt.
Giới thiệu Mitsubishi Xpander 2026
Tại Triển lãm Ô tô Quốc tế Bangkok 2026, Mitsubishi chính thức giới thiệu phiên bản nâng cấp mới nhất của Mitsubishi Xpander HEV 2026.
Đây là bản nâng cấp giữa vòng đời của dòng MPV 7 chỗ nổi tiếng tại khu vực Đông Nam Á. Xe tiếp tục được phát triển theo định hướng phục vụ gia đình, dịch vụ vận tải cao cấp và khách hàng cần một mẫu MPV gầm cao đa dụng.
Khác với các bản Xpander sử dụng động cơ xăng truyền thống, Xpander HEV 2026 được trang bị hệ truyền động Full Hybrid. Điểm đáng chú ý nằm ở việc Mitsubishi lần đầu tiên bổ sung gói hỗ trợ lái nâng cao ADAS trên phiên bản hybrid tại Thái Lan, giúp mẫu xe này cải thiện đáng kể sức cạnh tranh trước các đối thủ như Toyota Veloz, Honda BR-V hay Suzuki Ertiga Hybrid.
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander HEV 2026
Mitsubishi hiện công bố đầy đủ thông số kỹ thuật cho thị trường Thái Lan. Đây cũng là bộ thông số có khả năng cao sẽ được giữ nguyên nếu xe được phân phối tại các quốc gia Đông Nam Á khác.
| Thông số | Mitsubishi Xpander HEV 2026 |
|---|---|
| Kiểu xe | MPV 7 chỗ |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Dài x Rộng x Cao | 4.595 x 1.750 x 1.750 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm |
| Vệt bánh trước | 1.520 mm |
| Vệt bánh sau | 1.510 mm |
| Động cơ xăng | 1.6L MIVEC mã 4A92 |
| Dung tích xy-lanh | 1.590 cc |
| Công suất động cơ xăng | 95 PS tại 5.100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ xăng | 134 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Mô-tơ điện | 116 PS |
| Mô-men xoắn mô-tơ điện | 255 Nm |
| Pin Hybrid | Lithium-ion 1,1 kWh |
| Dẫn động | Cầu trước FWD |
| Dung tích bình nhiên liệu | 40 lít |
| Chế độ lái | 7 chế độ |
| Mâm xe | 17 inch |
| Lốp xe | 205/55R17 |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa đặc |
Thiết kế ngoại thất
Mitsubishi không thực hiện cuộc lột xác hoàn toàn trên Mitsubishi Xpander Hybrid 2026. Những thay đổi tập trung vào tinh chỉnh nhằm tăng cảm giác hiện đại và giữ giá trị nhận diện vốn đã rất thành công trong nhiều năm qua.
Đầu xe
Phần đầu xe vẫn sử dụng ngôn ngữ Dynamic Shield đặc trưng. Cụm đèn LED được bố trí hai tầng với dải định vị ban ngày nằm phía trên và đèn chiếu sáng chính đặt thấp hơn.
Lưới tản nhiệt được tinh chỉnh nhẹ với các thanh trang trí mới, kết hợp cản trước thiết kế lại. Đèn pha LED tự động là trang bị tiêu chuẩn trên phiên bản HEV tại Thái Lan. Cảm biến hỗ trợ lái và camera phục vụ ADAS được tích hợp khéo léo phía trước đầu xe.

Thân xe
Nhìn ngang, Xpander HEV 2026 gần như giữ nguyên tỷ lệ thân xe quen thuộc.
Chiều dài 4.595 mm kết hợp chiều dài cơ sở 2.775 mm giúp khoang cabin rộng hơn phần lớn các mẫu MPV phổ thông cùng tầm giá. Khoảng sáng gầm 205 mm tiếp tục là lợi thế lớn khi di chuyển trên đường đô thị ngập nước hoặc đường tỉnh chất lượng trung bình.
Xe sử dụng bộ mâm hợp kim 17 inch đi cùng lốp 205/55R17. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED.

Đuôi xe
Đuôi xe được làm mới nhẹ với cản sau thiết kế lại và cụm đèn hậu LED kéo dài theo chiều ngang.
Thiết kế này giúp chiếc xe trông rộng hơn khi nhìn từ phía sau. Cách bố trí vẫn ưu tiên sự thực dụng với cửa cốp mở rộng và chiều cao bốc dỡ hành lý thấp.

Nội thất và tiện nghi
Khoang nội thất là khu vực cho thấy rõ nhất định hướng sử dụng gia đình của Xpander 7 chỗ.
Mitsubishi sử dụng ghế bọc da tổng hợp màu đen kết hợp các đường chỉ màu đồng. Đây không phải kiểu nội thất gây ấn tượng mạnh khi nhìn lần đầu nhưng có ưu điểm là dễ vệ sinh và phù hợp với khí hậu nóng ẩm.

Hàng ghế thứ hai có thể trượt tiến lùi và gập theo tỷ lệ 40:20:40. Đây là cấu hình khá hiếm trong phân khúc MPV phổ thông. Hàng ghế thứ ba gập 50:50 và có khả năng ngả lưng ghế.
Điểm đáng chú ý là màn hình giải trí trung tâm kích thước 10 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Cụm đồng hồ LCD màu 8 inch mang đến khả năng hiển thị hiện đại hơn đáng kể so với thế hệ cũ.

Hệ thống tiện ích bao gồm:
- Màn hình cảm ứng 10 inch
- Apple CarPlay
- Android Auto
- USB-A
- USB-C
- Ổ điện 12V
- Nhiều hộc chứa đồ
- Khoang chứa đồ dưới sàn
- Giá để cốc cho cả 3 hàng ghế
- Điều hòa cho khoang sau
Động cơ Hybrid và vận hành
Hệ thống truyền động trên Mitsubishi Xpander 2026 vẫn giữ như đời trước đó bao gồm động cơ xăng 1.6L MIVEC công suất 95 mã lực, mô-men xoắn 134 Nm kết hợp mô-tơ điện 116 mã lực và 255 Nm. Nguồn điện được cung cấp từ bộ pin lithium-ion dung lượng 1,1 kWh.
Mô-men xoắn 255 Nm từ mô-tơ điện là thông số rất đáng chú ý đối với một mẫu MPV gia đình. Khi di chuyển trong đô thị, xe phản hồi chân ga nhanh hơn đáng kể so với Xpander động cơ xăng truyền thống.
Xe có 7 chế độ lái bao gồm: Normal, Wet, Gravel, Tarmac, Mud, Charge, EV.
Việc xuất hiện chế độ EV giúp xe có thể vận hành bằng điện trong một số điều kiện nhất định ở tốc độ thấp.
Một điểm cộng khác là hệ thống Active Yaw Control (AYC). Công nghệ này hỗ trợ phân bổ lực phanh nhằm tăng độ ổn định khi vào cua. Trước đây AYC chủ yếu xuất hiện trên các mẫu xe cao cấp hơn của Mitsubishi.
Tuy nhiên, Xpander HEV vẫn mang đặc tính của một chiếc MPV gia đình. Hệ thống treo được thiết lập thiên về sự êm ái. Cảm giác lái không phải thế mạnh nếu so với các mẫu SUV cỡ C.
Trang bị an toàn
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trên Xpander Hybrid 2026 là việc bổ sung gói ADAS.
| An toàn chủ động | Xpander Hybrid 2026 |
|---|---|
| ABS | Có |
| EBD | Có |
| BA | Có |
| Cân bằng điện tử ESC | Có |
| Kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Active Yaw Control | Có |
| Cảnh báo lệch làn LDW | Có |
| Cảnh báo điểm mù BSW | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn LCA | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA | Có |
| Camera lùi | Có |
| An toàn bị động | Xpander Hybrid 2026 |
|---|---|
| Túi khí trước | Có |
| Túi khí bên | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Tổng số túi khí | 6 |
| Khung xe RISE | Có |
| Khóa cửa tự động theo tốc độ | Có |
So với nhiều phiên bản Xpander từng bán tại Việt Nam, đây là bước tiến đáng kể về mặt an toàn.
Giá bán Mitsubishi Xpander HEV 2026
Tại Thái Lan, Mitsubishi Xpander HEV 2026 được niêm yết ở mức 939.000 Baht, tương đương khoảng 756 triệu đồng theo tỷ giá hiện tại.
Mitsubishi Việt Nam hiện chưa xác nhận kế hoạch phân phối chính thức.
Phụ kiện nâng cấp
Mitsubishi Xpander HEV 2026 đã sở hữu nhiều công nghệ hiện đại hơn trước.
Tuy nhiên với nhu cầu sử dụng gia đình tại Việt Nam, bạn có thể cân nhắc nâng cấp thêm các trang bị công nghệ nhằm tăng trải nghiệm vận hành hàng ngày gồm: màn hình Android ô tô, Android Box, camera hành trình độ phân giải cao, cảm biến áp suất lốp và loa sub hỗ trợ giải trí trên những hành trình dài.
Hy vọng bài viết về Mitsubishi Xpander HEV 2026 đã mang đến cho bạn cái nhìn đầy đủ trước khi chờ đợi mẫu xe này xuất hiện tại Việt Nam.
Để cập nhật thêm các bài phân tích xe mới nhất, bạn có thể theo dõi website Gotech.vn, hoặc theo dõi Fanpage của Gotech. Bài “đánh giá Mitsubishi Xpander HEV 2026” sẽ tiếp tục được cập nhật khi xe có thông tin phân phối chính thức tại Việt Nam.