Mitsubishi Xforce 2026 mới ra mắt Việt Nam: Có còn là B-SUV đáng mua nhất phân khúc?

Xem thông tin chi tiết về chương trình tại đây: https://gotech.vn/san-pham/man-hinh-o-to-thong-minh/
Mitsubishi Xforce 2026 vừa được nâng cấp trang bị tại Việt Nam với ghế lái chỉnh điện, camera 360 và cấu hình phiên bản mới, tiếp tục tạo áp lực lớn lên Yaris Cross, Creta và Seltos trong phân khúc SUV đô thị dưới 750 triệu đồng. Hãy cùng Gotech.vn tìm hiểu và đánh giá về mẫu xe này nhé!
Tổng quan nhanh Mitsubishi Xforce 2026
Mitsubishi Xforce 2026 là bản nâng cấp trang bị thay vì facelift giữa vòng đời. Thiết kế tổng thể gần như giữ nguyên so với mẫu xe đã ra mắt trước đó. Hãng Nhật vẫn duy trì phong cách Dynamic Shield với nhiều đường cắt dứt khoát, khoảng sáng gầm cao và triết lý hướng tới nhu cầu đô thị Đông Nam Á.
Điểm thay đổi lớn nhất nằm ở cấu hình phiên bản. Mitsubishi rút gọn danh mục từ 4 phiên bản xuống còn 3 gồm GLX, Luxury và Ultimate. Bản Luxury hoàn toàn mới thay thế Exceed và Premium trước đây, giúp dải sản phẩm dễ lựa chọn hơn.
Ở lần nâng cấp này, Bản GLX nay đã có đèn LED đầy đủ và cảm biến lùi phía sau. Hai bản Luxury và Ultimate được trang bị ghế lái chỉnh điện. Riêng bản Ultimate bổ sung camera toàn cảnh 360 độ, giúp khả năng quan sát trong phố tốt hơn đáng kể.
Mitsubishi Xforce 2026 vẫn sử dụng động cơ xăng 1.5L hút khí tự nhiên kết hợp hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước. Với nhu cầu đi phố hàng ngày, cấu hình này hoạt động khá ổn, tuy nhiên khi đủ tải hoặc di chuyển cao tốc liên tục, khả năng bứt tốc chưa thực sự nổi bật so với một số đối thủ dùng động cơ turbo.
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xforce 2026
|
Thông số |
Mitsubishi Xforce GLX | Mitsubishi Xforce Luxury |
Mitsubishi Xforce Ultimate |
|
Kiểu xe |
SUV đô thị cỡ B | ||
|
Số chỗ ngồi |
5 |
||
| Kích thước DxRxC |
4.390 x 1.810 x 1.660 mm |
||
|
Chiều dài cơ sở |
2.650 mm |
||
|
Khoảng sáng gầm |
219 mm | 222 mm |
222 mm |
|
Động cơ |
Xăng 1.5L MIVEC | ||
| Công suất cực đại |
105 PS |
||
|
Mô-men xoắn |
141 Nm | ||
|
Hộp số |
CVT | ||
|
Dẫn động |
Cầu trước |
||
| Hệ thống treo trước |
MacPherson |
||
| Hệ thống treo sau |
Thanh xoắn |
||
|
Kích thước mâm |
17 inch | 18 inch | |
| Kích thước lốp | 205/60R17 |
225/50R18 |
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp |
6,3L/100 km |
||
Thông số của Mitsubishi Xforce 2026 cho thấy mẫu SUV này vẫn tập trung mạnh vào tính thực dụng đô thị.
Khoảng sáng gầm trên 220 mm là lợi thế lớn khi đi đường ngập hoặc leo vỉa hè tại Việt Nam. Trong khi đó, chiều dài cơ sở 2.650 mm giúp hàng ghế sau có không gian đầu gối khá rộng so với nhiều B-SUV cùng tầm giá.
Thiết kế ngoại thất
Mitsubishi Xforce 2026 không thay đổi thiết kế tổng thể. Hãng tiếp tục giữ phong cách góc cạnh hiện đại nhằm tạo khác biệt với nhóm SUV đô thị thiên mềm mại như Yaris Cross hay Hyundai Creta.

Đầu xe
Phần đầu xe với cụm lưới tản nhiệt lớn kết hợp hệ thống đèn LED đặt cao giúp xe tạo cảm giác rộng ngang và hiện đại hơn thực tế. Thiết kế này cũng giúp Xforce dễ nhận diện vào ban đêm.
Trên bản GLX 2026, Mitsubishi đã nâng cấp đèn LED và bổ sung đèn sương mù LED tiêu chuẩn. Đây là thay đổi hợp lý vì phiên bản cũ từng bị đánh giá thiếu trang bị so với mức giá bán.
Thực tế sử dụng cho thấy hệ thống đèn của Xforce cho vùng sáng khá rộng trong phố, nhưng cường độ chiếu xa ở cao tốc chưa thật sự nổi bật như một số mẫu SUV dùng projector LED cao cấp hơn.
Thân xe
Mitsubishi Xforce 2026 vẫn duy trì tỷ lệ thân xe với kích thước khá cân đối 4.390 x 1.810 x 1.660 mm và khoảng sáng gầm cao 222 mm, do đó mẫu xe này được hiện đang được nhiều người dùng quan tâm nhiều khi thường xuyên phải di chuyển ở đường xấu hoặc khu vực ngập nước.
Xe sỡ hữu bộ mâm 18 inch và lốp 225/50R18 trên hai bản Luxury và Ultimate giúp tổng thể xe trông đầy đặn hơn, tuy nhiên cũng khiến chi phí thay lốp cao hơn nhóm SUV dùng mâm 17 inch.
Bên canh đó, lớp sơn ngoại thất trên Xforce hiện vẫn thuộc dạng trung bình trong phân khúc, cần giữ khoảng cách khi đi đường đá văng để tránh trầy xước.
Đuôi xe
Đuôi xe của Mitsubishi Xforce 2026 tiếp tục giữ phong cách vuông vức với cụm đèn hậu LED dạng T-shape. Thiết kế này giúp phần sau xe nhìn rộng và chắc hơn.
Cản sau tạo hình khá dày giúp xe có cảm giác SUV rõ rệt thay vì crossover mềm mại. Tuy nhiên phần nhựa đen bóng ở cản dưới khá dễ bám xước sau thời gian sử dụng thực tế.
Bản Ultimate được trang bị cốp điện rảnh tay, phù hợp với nhu cầu gia đình hoặc người dùng thường xuyên chất đồ khi đi xa.
Nội thất và công nghệ
Khoang cabin của Mitsubishi Xforce 2026 vẫn là điểm mạnh lớn trong phân khúc B-SUV dưới 750 triệu đồng.

Thiết kế bảng táp-lô theo phương ngang giúp không gian nhìn rộng hơn thực tế. Mitsubishi xử lý phối màu và vật liệu khá tốt, tạo cảm giác hiện đại hơn nhiều mẫu xe Nhật truyền thống.
Điểm nổi bật nhất nằm ở màn hình giải trí 12,3 inch trên hai bản Luxury và Ultimate. Giao diện hiển thị trực quan, phản hồi ổn định và hỗ trợ kết nối điện thoại đầy đủ. Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch phía sau vô-lăng cũng giúp trải nghiệm lái hiện đại hơn đáng kể.

Hệ thống âm thanh Yamaha trên bản Ultimate là khác biệt rõ ràng của Xforce so với phần còn lại phân khúc. Chất âm thiên sáng, vocal rõ và dễ nghe khi di chuyển đường dài. Đây là chi tiết được nhiều bài đánh giá quốc tế nhắc tới khi so sánh Xforce với Kia Seltos hay Hyundai Creta.
Ghế lái chỉnh điện lần đầu xuất hiện trên Xforce 2026 giúp tư thế ngồi dễ tối ưu hơn trước. Hàng ghế sau có độ ngả lưng tốt, khoảng để chân rộng và đệm ghế mềm. Tuy nhiên phần đệm lưng vẫn hơi phẳng nếu đi đường dài liên tục.
Một điểm cộng lớn của Xforce là khả năng hấp thụ dao động trong phố khá tốt. Hệ thống treo mềm giúp xe đi qua gờ giảm tốc hoặc mặt đường xấu êm hơn nhiều B-SUV thiên thể thao.
Nhưng ngược lại, khả năng cách âm của Xforce chỉ ở mức khá, tiếng lốp và tiếng gió bắt đầu xuất hiện rõ khi chạy trên 90 km/h.
Động cơ và vận hành
Mitsubishi Xforce 2026 tiếp tục sử dụng động cơ xăng 1.5L MIVEC hút khí tự nhiên cho công suất 105 PS và mô-men xoắn 141 Nm, kết hợp hộp số CVT.
Cấu hình này cho thấy Mitsubishi ưu tiên sự ổn định và tiết kiệm nhiên liệu hơn hiệu suất tăng tốc. Khi di chuyển trong phố, chân ga của Xforce phản hồi khá mượt, vô-lăng nhẹ và bán kính quay đầu nhỏ giúp xe dễ xoay trở trong khu vực đông đúc.
Hệ thống treo là điểm được đánh giá cao trên Xforce. Xe xử lý ổ gà và mặt đường xấu mềm hơn nhiều đối thủ Hàn Quốc cùng tầm giá. Đây là kiểu vận hành hợp với điều kiện đường sá Việt Nam.
Tuy nhiên động cơ 1.5L hút khí tự nhiên vẫn bộc lộ hạn chế khi chở đủ tải hoặc cần vượt nhanh ở tốc độ cao. Cảm giác tăng tốc không quá mạnh và hộp số CVT ưu tiên độ mượt thay vì phản ứng tức thời.
Hai bản Luxury và Ultimate có 4 chế độ lái gồm Normal, Wet, Gravel và Mud. Hệ thống AYC hỗ trợ kiểm soát vào cua chủ động giúp xe ổn định hơn khi ôm cua tốc độ cao hoặc đường trơn.

Trong khi đó, Mitsubishi Xforce HEV đang là hướng đi chiến lược mới của hãng tại ASEAN. Phiên bản hybrid dùng động cơ 1.6L kết hợp mô-tơ điện và được đánh giá có mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 4L/100 km theo điều kiện lý tưởng. Tuy nhiên hiện tại phiên bản hybrid vẫn chưa được phân phối chính thức tại Việt Nam.
>>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh VinFast VF7 và Mitsubishi Xforce
Trang bị an toàn
Mitsubishi Xforce 2026 có sự phân cấp an toàn khá rõ giữa các phiên bản. Bản Ultimate là cấu hình đầy đủ ADAS nhất, trong khi bản GLX chủ yếu đáp ứng nhu cầu cơ bản.
| Trang bị an toàn | GLX | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|---|
| ABS/EBD/BA | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Kiểm soát vào cua chủ động AYC | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 độ | Không | Không | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù BSW | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn LCA | Không | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA | Không | Có | Có |
| Ga tự động | Không | Có | ACC |
| Cảnh báo va chạm trước FCM | Không | Không | Có |
| Đèn pha tự động AHB | Không | Không | Có |
| Cảnh báo xe phía trước khởi hành | Không | Không | Có |
| Số túi khí | 4 | 6 | 6 |
Khi sử dụng Xforce thực tế cho thấy gói ADAS hoạt động tương đối mượt trong đô thị. Hệ thống cảnh báo điểm mù và camera 360 hỗ trợ khá nhiều khi quay đầu hoặc di chuyển trong hầm xe chật.

Giá bán Mitsubishi Xforce 2026 mới nhất
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Mitsubishi Xforce GLX | 605 triệu đồng |
| Mitsubishi Xforce Luxury | 665 triệu đồng |
| Mitsubishi Xforce Ultimate | 720 triệu đồng |
So với phiên bản trước, giá bán Xforce 2026 tăng nhẹ khoảng 6-15 triệu đồng nhưng đổi lại là các nâng cấp thực dụng hơn. Với trang bị hiện tại, Xforce vẫn nằm trong nhóm SUV cỡ B cạnh tranh mạnh về công nghệ và tiện nghi.
Phụ kiện nâng cấp
Mitsubishi Xforce 2026 là mẫu xe phù hợp để nâng cấp thêm công nghệ phục vụ nhu cầu đi phố và đi gia đình. Với nhóm người dùng thường xuyên di chuyển đường dài, camera hành trình, cảm biến áp suất lốp và hệ thống giải trí mở rộng là những trang bị nên bổ sung sớm.
Bạn có thể tham khảo thêm các giải pháp công nghệ dành cho SUV đô thị tại Việt Nam hoặc xem thêm các dòng màn hình ô tô thông minh GOTECH dành cho Mitsubishi Xforce.
Ngoài ra, nếu bạn thường xuyên đi cao tốc có thể tham khảo thêm: Android Box ô tô GOTECH , Cảm biến áp suất lốp GOTECH, Camera hành trình GoCam S9, Loa GoSub 10 GOTECH.
Hy vọng bài viết đánh giá Mitsubishi Xforce 2026 đã giúp bạn có thêm dữ liệu trước khi chọn xe phù hợp.
Để tham khảo thêm các giải pháp công nghệ cho ô tô, vui lòng liên hệ hotline GOTECH 1900.633.642, truy cập fanpage GOTECH hoặc đến Hệ thống đại lý GOTECH gần nhất để được tư vấn kỹ hơn.