So sánh CX5 và RAV4, Hai mẫu SUV Cân sức Cân tài

Xem thông tin chi tiết về chương trình tại đây: https://gotech.vn/san-pham/man-hinh-o-to-thong-minh/
Mazda CX-5 và Toyota RAV4 đều là những lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc crossover SUV. Mỗi chiếc xe lại mang một thế mạnh riêng, mang lại trải nghiệm khác nhau cho khách hàng. Khi so sánh CX5 và RAV4, đây chắc chắn là hai đối thủ thực sự nặng ký mà bạn đang quan tâm!
So sánh CX5 và RAV4 về Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật khi so sánh CX5 và RAV4:
|
Thông số kỹ thuật |
Mazda CX-5 | RAV4 |
| Số chỗ | 5 |
5 |
|
Kích thước D x R x C (mm) |
4.590 x 1.845 x 1.680 | 4610 x 1864 x 1742 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 |
2.690 |
|
Khoảng sáng gầm (mm) |
200 | 218 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.500 |
– |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
56 | 83 |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
Xăng |
|
Trọng lượng bản thân (kg) |
1.550 – 1.630 | 1.642 |
| Hệ thống treo trước/sau | McPherson/Liên kết đa điểm |
McPherson/Liên kết đa điểm |
|
Phanh trước/sau |
Đĩa thông gió/Đĩa đặc |
Đĩa thông gió/đĩa đặc |
Nhìn vào 2 thông số có thể thấy, cả hai mẫu xe đều sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng và tương đương nhau ở nhiều mặt. Sự lựa chọn cuối cùng sẽ phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên cá nhân của từng khách hàng.
So sánh CX5 và RAV4 về Ngoại thất
Mỗi xe đều mang một phong cách khác nhau khi xét từ góc độ ngoại thất. Mazda CX-5 mang ngôn ngữ thiết kế Kodo với cụm lưới tản nhiệt mạ chrome nổi bật, đèn pha dạng LED tạo điểm nhấn cho phần đầu xe. Trong khi Toyota RAV4 lại gây ấn tượng người nhìn bởi thiết kế góc cạnh, mạnh mẽ với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha vuông vắn, tạo cảm giác bề thế và cứng cáp hơn.
Để ý phần ngoại thất khi so sánh CX5 và RAV4, cả hai xe đều mang phong cách khoẻ khoắn, mạnh mẽ và thể thao. Tuy nhiên, vì sở hữu kích thước lớn hơn nên RAV4 tạo cảm giác vững chãi và rộng rãi hơn so với CX5.

Cả hai xe đều được trang bị bộ mâm 17-19 inch mang đến sự bề thế choáng ngợp khi nhìn từ thân xe, tạo điểm nhấn thể thao cá tính.
Dưới đây là bảng so sánh CX5 và RAV4 về kích thước ngoại thất:
|
Danh Mục |
Mazda CX-5 | RAV4 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
4610 x 1864 x 1742 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.700 | 2.690 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
218 |
Khi so sánh kích thước ngoại thất của 2 xe, tùy vào nhu cầu sử dụng và ưu tiên của từng người mà có thể lựa chọn Mazda CX-5 hoặc Toyota RAV4. Nếu bạn cần một chiếc xe thể thao, sang trọng và cảm giác lái thú vị thì Mazda CX-5 sẽ là sự lựa chọn phù hợp. Nếu bạn cần một chiếc xe rộng rãi, mạnh mẽ và an toàn thì Toyota RAV4 lại là một lựa chọn tuyệt vời.
So sánh CX5 và RAV4 về Nội thất
Bước vào không gian trong xe, cả hai mẫu xe này đều cung cấp đầy đủ các tùy chọn cần thiết để đáp ứng nhu cầu của người sử dụng.
Mazda CX5 sở hữu nội thất sang trọng, tinh tế với chất liệu cao cấp như da, gỗ và kim loại. Bảng taplo trải dài theo phương ngang, nâng đỡ lấy cụm màn hình lớn nổi bật. Vô-lăng 3 chấu bọc da, tích hợp đầy đủ các phím chức năng.
Nội thất RAV4 cũng không kém cạnh với thiết kế đậm chất thể thao, ghế ngồi được bọc da hoàn toàn tạo nên sự sang trọng và mềm mại. Xe sử dụng vô lăng 3 chấu kết hợp nhiều tính năng. Các nút bấm tích hợp trên vô lăng cho phép tài xế dễ dàng truy cập và điều khiển các chức năng khác nhau của xe mà không cần phải rời tay khỏi vô lăng.

So sánh CX5 và RAV4 về Hệ thống giải trí
Không khỏi bàn cãi khi so sánh CX5 và RAV4 về các trang bị giải trí, cả hai xe đều ngập tràn những tính năng tuyệt vời mang lại trải nghiệm thượng hạng cho những người ngồi trong xe.
Mazda CX5 2024 sở hữu màn hình trung tâm 8 inch hỗ trợ kết nối Apple Carplay/Android Auto. Từ bản Premium trở lên còn có khả năng kết nối không dây cho tính năng Apple Carplay. Ngoài ra, xe có hệ thống Mazda Connect mới, tính năng định vị – dẫn đường GPS (trừ bản Deluxe).

Hệ thống âm thanh 10 loa Bose cao cấp, riêng hai phiên bản Deluxe và Luxury vẫn dùng 6 loa tiêu chuẩn. Hệ thống điều hoà trên mẫu C-SUV là loại tự động 2 vùng độc lập, cùng với cửa gió riêng cho hàng ghế sau bố trí trên tất cả phiên bản.
Trong khi xe RAV4 cũng không kém cạnh đối thủ với màn hình trung tâm 7 inch hiển thị đa thông tin, có hỗ trợ kết nối Apple Carplay, Android Auto. Vượt trội hơn Mazda với camera 360 độ với toàn cảnh, sạc không dây chuẩn Qi…
So sánh CX5 và RAV4 về Hệ thống an toàn
Mỗi chiếc xe lại sở hữu những thế mạnh riêng về các trang bị an toàn.
RAV4 được đầu tư về gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense 2.0 với những tính năng hữu ích nhất như:
- Phanh tự động khẩn cấp
- Kiểm soát hành trình thích ứng
- Cảnh báo lệch làn
- Đèn pha tự động
- Cảnh báo điểm mù
Ngoài ra xe còn có các công nghệ khác như: 7 túi khí, Cảnh báo áp suất lốp, Cân bằng điện tử, Phát hiện điểm mù, Cảnh báo va chạm trước.
Nhắc đến hệ thống an toàn của Mazda CX5 thì khỏi bàn. Các chuyên gia đánh giá cao mẫu C-SUV nhà Mazda về hệ thống an toàn hàng đầu trong phân khúc, bao gồm đầy đủ tính năng như: phanh ABS/EBD/BA, hệ thống cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, 6 túi khí, camera lùi, cảm biến trước/sau…
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh CX5 và Kia Sportage
So sánh CX5 và RAV4 về Giá bán
Dưới đây là bảng so sánh CX5 và RAV4 về giá bán mà bạn có thể tham khảo:
|
Dòng xe |
Phiên bản | Giá bán |
| Mazda CX-5 | 2.0 Deluxe |
749 triệu đồng |
|
2.0 Luxury |
789 triệu đồng | |
| 2.0 Premium |
829 triệu đồng |
|
|
RAV4 |
2.0L |
Dự kiến khoảng 1,1 tỷ đồng |
| 2.5L |
Dự kiến khoảng 1,2 tỷ đồng |
Khi nhìn vào giá bán, Mazda nổi tiếng với việc sản xuất các dòng xe ô tô cao cấp nhưng vẫn giữ giá cả phải chăng. Xe của hãng có mức giá tương đương với các đối thủ như Honda và Toyota. Trong khi RAV4 lại có giá cao hơn nhưng khá hợp lý với khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt, phù hợp cho những khách hàng phải chạy xe hàng ngày.
Người tiêu dùng cần cân nhắc nhu cầu và sở thích cá nhân để lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất với ngân sách và yêu cầu sử dụng của mình.
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh Mazda CX-5 và Toyota Corolla Cross
So sánh CX5 và RAV4 về Động cơ
Để có cái nhìn đầy đủ hơn, bạn có thể tham khảo bảng so sánh CX5 và RAV4 về động cơ dưới đây:
|
Thông số |
Mazda CX-5 | RAV4 |
| Động cơ | 2.0L – 2.5L Skyactiv-G |
Xăng 2.5L 4 xy lanh |
|
Công suất/vòng tua (vòng/phút) |
156 mã lực | 203 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại (vòng/phút) | 200 |
250 |
|
Hộp số |
6AT | 8AT, e-CVT |
| Dẫn động | Cầu trước |
4 bánh AWD |
|
Dung tích (cc) |
1.998 | – |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) | 7 – 10 |
5,74 – 6,12 |
Nhìn vào bảo so sánh giữa hai xe Mazda CX-5 và RAV4 về khả năng vận hành và động cơ, nhận thấy Mazda CX-5 mang đến trải nghiệm lái thể thao và tiết kiệm nhiên liệu nhờ công nghệ Skyactiv, trong khi Toyota RAV4 cung cấp nhiều tùy chọn động cơ, bao gồm cả phiên bản hybrid hiệu quả.

Với mức giá bán cao hơn đối thủ, RAV4 mang đến khả năng vận hành vượt trội hơn hẳn.
Lựa chọn CX5 và RAV4 tốt hơn?
Cả hai xe đều chinh phục khách hàng nhờ những ưu điểm khác nhau. Bạn cần xem xét đầy đủ các tiêu chí để chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu của mình.
Nếu bạn ưa thích phong cách thiết kế thể thao, sang trọng và trải nghiệm lái thú vị, thì Mazda CX-5 sẽ là lựa chọn tốt. Còn nếu bạn cần một chiếc xe rộng rãi, an toàn và tiện nghi, Toyota RAV4 sẽ là một sự lựa chọn đáng cân nhắc.


Phụ kiện nâng cấp
Mặc dù khi so sánh CX5 và RAV4 đều sở hữu nội thất “xịn sò” đi kèm nhiều tính năng hiện đại đáp ứng các tiêu chí an toàn và giải trí. Tuy nhiên vẫn còn nhiều chi tiết chưa đầy đủ, đặc biệt là kết nối internet khiến quá trình trải nghiệm lái xe chưa thật sự trọn vẹn.
Vì vậy sau khi so sánh, bạn có thể cân nhắc “độ” thêm một số sản phẩm, phụ kiện nâng cấp để trang bị một số tính năng như sau: Màn hình ô tô thông minh; Android Box GOTECH; Cảm biến áp suất lốp; Camera 360 ô tô; Loa sub,…
Mong rằng qua bài viết So sánh CX5 và RAV4 trên, bạn đã có những cân nhắc hợp lý để lựa chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.