So sánh CX5 và Kia Sportage, Rút ngắn thời gian quyết định

Xem thông tin chi tiết về chương trình tại đây: https://gotech.vn/san-pham/android-box-o-to/
Khi đứng trước sự lựa chọn giữa hai mẫu xe SUV hạng trung nổi tiếng là Mazda CX-5 và Kia Sportage, nhiều người sẽ gặp không ít băn khoăn bởi cả hai đều sở hữu những thế mạnh riêng biệt. Vậy mẫu xe nào sẽ là sự lựa chọn phù hợp hơn với nhu cầu của bạn? Hãy cùng Gotech so sánh CX-5 và Kia Sportage toàn diện từ đó giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh và chính xác nhất.
So sánh CX5 và Kia Sportage về Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật khi so sánh CX5 và Kia Sportage:
|
Thông số kỹ thuật |
Mazda CX-5 | Kia Sportage |
| Số chỗ | 5 |
5 |
|
Kích thước D x R x C (mm) |
4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.660 x 1.865 x 1.700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 |
2.755 |
|
Khoảng sáng gầm (mm) |
200 |
190 |
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.500 | 5.890 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 56 |
54 |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng | Xăng, Dầu |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.550 – 1.630 |
1.660 |
|
Hệ thống treo trước/sau |
McPherson/Liên kết đa điểm | McPherson, liên kết đa điểm |
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa đặc |
Đĩa thông gió/Đĩa đặc |
Nhìn vào 2 thông số có thể thấy, cả hai mẫu xe đều sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng và tương đương nhau ở nhiều mặt. Sự lựa chọn cuối cùng sẽ phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên cá nhân của từng khách hàng.
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh CX5 và RAV4
So sánh CX5 và Kia Sportage về Ngoại thất
Để ý phần ngoại thất khi so sánh CX-5 và Kia Sportage, chiếc xe KIA mang ngôn ngữ mới Opposites United, tạo nên diện mạo trẻ trung và năng động. Trong khi Mazda CX-5 được phát triển dựa theo ngôn ngữ KODO đậm chất thể thao và trẻ trung.
Cả hai mẫu xe đều sở hữu trang bị đèn pha tự động bật tắt, đèn LED chiếu sáng ban ngày, đèn hậu LED, mâm xe 19 inch.
Điểm khác biệt của hai mẫu xe đến từ trang bị bóng đèn pha. Cụ thể, KIA Sportage 2.0D Signature 2024 mang bóng LED Projector cao cấp, còn Mazda CX-5 là bóng LED tiêu chuẩn.

Mazda còn trang bị thêm một số tính năng tự động cân bằng góc chiếu tiện nghi mang đến khả năng chiếu sáng tốt nhất. Gương chiếu hậu của KIA Sportage tích hợp đèn báo rẽ và sấy gương, bên cạnh tính năng chỉnh/ gập điện trên cả hai mẫu xe.
Dưới đây là bảng so sánh CX5 và Kia Sportage về kích thước ngoại thất:
|
Danh Mục |
Mazda CX-5 | Kia Sportage |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
4.660 x 1.865 x 1.700 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.700 | 2.755 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
190 |
Khi so sánh kích thước ngoại thất của 2 xe, KIA Sportage 2024 sở hữu kích thước nhỉnh hơn đối thủ về mọi mặt. Ngược lại, CX-5 có khả năng vượt địa hình gồ ghề tốt hơn đối thủ khi sở hữu khoảng sáng gầm 200mm, hơn KIA Sportage 10 mm.
So sánh CX5 và Kia Sportage về Nội thất
Bước vào không gian trong xe, KIA Sportage thể hiện sự cá tính và cao cấp hơn trước với dáng dấp của dòng Sorento. Trong khi cabin Mazda CX-5 thì không còn gì tranh cãi với những đường nét thiết kế và bố trí tinh tế, đẹp mắt.
Trên vô lăng cả hai xe đều trang bị nhiều nút bấm tiện nghi hỗ trợ tài xế. Sự khác biệt đến từ thiết kế khi mẫu nhà KIA có dạng D-Cut, còn trên CX-5 là dạng 3 chấu viền crom.
Mặt khác, Xe KIA Sportage còn sở hữu thiết kế ấn tượng ở cửa gió điều hoà với dạng hiệu ứng 3D tạo điểm nhấn nổi bật cho không gian cabin.

Không gian bên trong KIA Sportage cũng ấn tượng hơn khi mang kích thước là 2.755 mm so với 2.700 mm của xe Mazda CX-5. Việc sở hữu chiều dài cơ sở lớn sẽ mang đến không gian ngồi của hành khách thoải mái hơn. Song trục cơ sở của Mazda CX-5 cũng không thua kém và không gian nội thất bên trong cũng khá rộng rãi.
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh Mazda CX-5 và Toyota Corolla Cross
So sánh CX5 và Kia Sportage về Hệ thống giải trí
Dễ dàng nhận thấy, KIA Sportage 2024 được đầu tư nhiều trang bị hiện đại hơn. Cụ thể như màn hình trên bảng đồng hồ sau vô lăng 12,3 inch, màn hình cảm ứng giải trí 12,3 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto, ghế ngồi tích hợp chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát.
Ngược lại, Mazda CX-5 sở hữu bảng đồng hồ trung tâm 7 inch, màn hình giải trí cảm ứng 7 inch, hỗ trợ đầu DVD. Nâng cấp hơn khi Mazda gia tăng số lượng loa với dàn âm thanh 10 loa cho trải nghiệm nghe nhạc cực đã.
Bên cạnh những tiện nghi trên, hai mẫu xe đều trang bị những vật liệu tiện ích như điều hoà tự động, phanh tay điện tử, cửa sổ trời.

So sánh CX5 và Kia Sportage về Hệ thống an toàn
Khi so sánh CX-5 và Kia Sportage về các trang bị an toàn, cả hai xe đều được bổ sung Hệ thống 6 túi khí, Cảnh báo lệch làn đường, Cảnh báo va chạm trước/sau, Camera 360, Hỗ trợ giữ làn, Hỗ trợ phanh ABS, EBD, BA…
Ngoài ra, các chuyên gia còn đánh giá cao mẫu C-SUV nhà Mazda về hệ thống an toàn hàng đầu trong phân khúc với một số tính năng như: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, Cảnh báo phanh khẩn cấp, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo chống trượt, Camera lùi, Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.

Cũng không kém cạnh đàn anh, Kia Sportage được hãng trang bị một số tính năng an toàn như: Ga hành trình thích ứng, Cảm biến áp suất lốp, Cảnh báo điểm mù hiển thị hình ảnh, Hỗ trợ phanh chủ động.
So sánh CX5 và Kia Sportage về Giá bán
Dưới đây là bảng so sánh CX5 và Kia Sportage về giá bán mà bạn có thể tham khảo:
|
Dòng xe |
Phiên bản | Giá bán (đơn vị: triệu đồng) |
| Mazda CX-5 | 2.0 Deluxe |
749 |
|
2.0 Luxury |
789 | |
| 2.0 Premium |
829 |
|
|
Kia Sportage |
2.0G Luxury |
779 |
| 2.0G premium |
799 |
|
|
2.0G Signature (X-Line) |
899 | |
| 2.0G Signature |
919 |
Khi nhìn vào giá bán, 2 xe Mazda CX-5 và Kia Sportage có giá không quá chênh lệch. Về cơ bản CX-5 nhẹ nhàng hơn Sportage.
Người tiêu dùng cần cân nhắc nhu cầu và sở thích cá nhân để lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất với ngân sách và yêu cầu sử dụng của mình.
So sánh CX5 và Kia Sportage về Động cơ
Để có cái nhìn đầy đủ hơn, bạn có thể tham khảo bảng so sánh CX5 và Kia Sportage về động cơ dưới đây:
|
Thông số |
Mazda CX-5 | Kia Sportage |
| Động cơ | 2.0L – 2.5L Skyactiv-G |
SmartStream |
|
Công suất/vòng tua (vòng/phút) |
156 mã lực | 154 – 183 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại (vòng/phút) | 200 |
192 – 416 |
|
Hộp số |
6AT | 6AT, 8AT, 7DCT |
| Dẫn động | Cầu trước |
Cầu trước |
|
Dung tích (cc) |
1.998 | 1.598 – 1.999 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) | 7 – 10 |
5,9 |

Mazda CX-5 sở hữu động cơ xăng SkyActiv-G đi cùng hộp số tự động 6 cấp và dẫn động 4 bánh toàn thời gian giúp xe đạt sức mạnh nhỉnh hơn đối thủ. Cụ thể động cơ trên giúp CX-5 đạt công suất cực đại 156 mã lực và mô men xoắn 200 Nm.
KIA Sportage lại trang bị khối động cơ dầu 2.0L kết hợp hộp số tự động 8 cấp và dẫn động cầu trước giúp xe đạt công suất 183 mã lực và 416 Nm mô men xoắn.
Lựa chọn CX5 và Kia Sportage tốt hơn?
Nhìn chung, cả hai mẫu xe đều có những ưu điểm riêng. Nếu ưu tiên thiết kế và cảm giác lái thể thao và nhiều lựa chọn về an toàn hơn thì Mazda CX-5 sẽ là lựa chọn phù hợp. Còn nếu cần không gian rộng rãi và quan tâm về các hỗ trợ giải trí thì Kia Sportage lại là một sự lựa chọn tốt hơn. Bạn nên cân nhắc kỹ nhu cầu sử dụng của mình để lựa chọn mẫu xe phù hợp.


Phụ kiện nâng cấp
Mặc dù khi so sánh CX5 và Kia Sportage đều sở hữu nội thất “xịn sò” đi kèm nhiều tính năng hiện đại đáp ứng các tiêu chí an toàn và giải trí. Tuy nhiên vẫn còn nhiều chi tiết chưa đầy đủ, đặc biệt là kết nối internet khiến quá trình trải nghiệm lái xe chưa thật sự trọn vẹn.
Vì vậy sau khi so sánh, bạn có thể cân nhắc “độ” thêm một số sản phẩm, phụ kiện nâng cấp để trang bị một số tính năng như sau: Màn hình ô tô thông minh; Android Box GOTECH; Cảm biến áp suất lốp; Camera 360 ô tô; Loa sub,…
Mong rằng qua bài viết So sánh CX5 và Kia Sportage trên, bạn đã có những cân nhắc hợp lý để lựa chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.