
Xem thông tin chi tiết về chương trình tại đây: https://gotech.vn/san-pham/android-box-o-to/
VinFast Fadil và Toyota Wigo đều là những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe đô thị hạng A tại Việt Nam. Nếu VinFast Fadil nổi bật với thiết kế hiện đại, tiện nghi đầy đủ và trải nghiệm lái êm ái thì Toyota Wigo lại ghi điểm nhờ thương hiệu Nhật Bản uy tín, bền bỉ và chi phí bảo dưỡng thấp. Vậy giữa hai mẫu xe này, đâu mới là lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của bạn?
So sánh VinFast Fadil và Toyota Wigo về Thông số kỹ thuật
Bạn có thể tham khảo thông số kỹ thuật của 2 xe Toyota Wigo và VinFast Fadil qua bảng dưới đây:
|
Thông số kỹ thuật |
Toyota Wigo | VinFast Fadil |
| Kiểu xe | Hatchback hạng A |
Hatchback hạng A |
|
Số chỗ ngồi |
05 | 05 |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 3.660 x 1.600 x 1.520 |
3.676 x 1.632 x 1.495 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.455 | 2.385 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 160 |
150 |
|
Bán kính vòng quay (m) |
4,5 | 4,8 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 33-36 |
32 |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng | Xăng |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.290 |
1.379 |
|
Hệ thống treo trước/sau |
MacPherson/Trục xoắn bán độc lập (dầm xoắn) với lò xo cuộn | MacPherson/Phụ thuộc, dầm xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
Đĩa/Tang trống |
VinFast Fadil mang kiểu dáng hatchback đô thị nhỏ gọn, dễ di chuyển trong phố nhưng vẫn đủ không gian cho gia đình nhỏ. Trong khi Toyota Wigo có kích thước tổng thể nhỏ hơn Fadil về chiều dài và chiều rộng, nhưng cao hơn 1 chút nên phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị.
Trục cơ sở của VinFast Fadil là 2.385 mm giúp đáp ứng không gian nội thất rộng rãi cho 5 người ngồi. Toyota Wigo có trục cơ sở 2.425 mm dài hơn Fadil một chút nhằm tối ưu không gian nội thất đặc biệt hàng ghế sau khá rộng trong phân khúc A.
Với khoảng sáng gầm chênh thấp hơn khoảng 10mm, VinFast Fadil chỉ vừa đủ để chạy phố và hạn chế khi đi đường gồ ghề hoặc lề cao. Trong khi Toyota Wigo lại dễ dàng vượt qua các đoạn đường xấu hoặc ổ gà trong đô thị.
So sánh VinFast Fadil và Toyota Wigo về Ngoại thất
Đầu xe
Cả hai mẫu xe đều sở hữu thiết kế phần đầu xe với phong cách khá trẻ trung và hiện đại. Hệ thống đèn chiếu sáng sử dụng công nghệ Halogen cùng đèn gầm LED dạng tròn phía dưới giúp định vị cho chiếc xe trong quá trình di chuyển. Vinfast Fadil 1.4 AT tạo “ấn tượng” hơn nhờ sở hữu lưới tản nhiệt dạng bậc thang gọn gàng kết hợp logo chữ “V” mạ crom sáng bóng.
Trong khi đó, Wigo 1.2G AT có phần lưới tản nhiệt đơn giản gồm các thanh ngang sơn đen và mở rộng xuống phía dưới. Bên trên là thanh ngang mạ crom lớn kết hợp logo Toyota chính giữa mang đến sự thể thao cho chiếc xe khi nhìn từ phía trước.
Thân xe
Toyota Wigo bị mất điểm hơn so với đối thủ bởi thiết kế tay nắm cửa khá cổ điển và kém tinh tế. VinFast Fadil 1.4 AT lại cho thấy được sự cứng cáp và chắc chắn hơn với các đường gân dập nổi kéo dài dọc hai bên hông.
Cả 2 xe đều có gương chiếu hậu trang bị gập chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ, riêng Fadil có trang bị thêm sấy gương.

Phần mâm xe 15 inch, 5 chấu trên Fadil 1.4 AT cũng giúp tăng độ bám đường và cân xứng hơn so với bộ mâm 14 inch thể thao trên mẫu xe đối thủ.
Đuôi xe
Thiết kế phần đuôi xe trên Toyota Wigo được đánh giá đẹp mắt và thể thao hơn so với Vinfast Fadil bởi cánh gió thể thao kéo dài cùng hệ thống đèn hậu công nghệ chiếu sáng LED. Trên Fadil, phần sơn đen ở cản dưới khiến nhiều khách hàng phàn nàn và không ưng ý.
Ngoài ra với khoảng sáng gầm lên tới 160 (mm), Toyota Wigo cũng “ăn đứt” đối thủ Fadil trong quá trình di chuyển ở những đoạn đường gồ ghề, ngập nước.
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh VinFast Fadil và Hyundai Grand i10
So sánh VinFast Fadil và Toyota Wigo về Nội thất
Khoang nội thất
Các thiết kế bề mặt taplo trên Toyota Wigo trông có vẻ khá thô cứng và cổ điển. Hệ thống cửa gió điều hòa dạng tròn cùng núm điều hòa xoay khiến người dùng dễ dàng liên tưởng đến các mẫu xe từ thế kỷ 20.
Ngược lại, Vinfast Fadil lại cho thấy sự mềm mại và hiểu người dùng Việt hơn trong cách thiết kế, bài trí khoang người lái. Màn hình cảm ứng đặt ở vị trí trung tâm kết hợp cửa gió điều hòa hình thang hiện đại vượt trội so với đối thủ của mình.
Cả hai mẫu xe đều sử dụng vô lăng 3 chấu cùng một số phím điều chỉnh âm thanh tiện ích. Tuy nhiên, trên Vinfast Fadil là kiểu vô lăng có bọc da và khả năng chỉnh tay 2 hướng hiện đại trong khi Toyota Wigo chỉ bọc Urethane và không có tính năng này.

Hệ thống ghế
Trong khi đó, Wigo chỉ được trang bị ghế nỉ, chỉnh cơ 4 hướng cho hàng ghế trước và gập lưng ghế 50:50 cho hàng ghế sau. Đặc biệt, hàng ghế trước không có tựa đầu rời khiến người dùng cảm thấy khá mỏi cổ khi phải di chuyển một quãng đường dài.
Trên Vinfast Fadil nhỉnh hơn so với Wigo khi toàn bộ ghế ngồi được trang bị bọc da, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng. Hàng ghế thứ 2 có thể gập 60:40 và chỉnh tay 4 hướng tiện lợi.
So sánh Toyota Wigo và VinFast Fadil về Hệ thống giải trí
Cả Toyota Wigo và Fadil đều được trang bị một số tiện nghi hấp dẫn như:
- Màn hình trung tâm cảm ứng
- Kết nối USB/AUX/Bluetooth
- Hệ thống âm thanh 4-6 loa tùy phiên bản
- Chìa khóa thông minh
- Khởi động nút bấm

VinFast Fadil được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch, trên bản cao cấp hỗ trợ Android Auto/Apple CarPlay. Toyota Wigo sở hữu màn hình cảm ứng 7 inch (hoặc 8 inch ở bản cao cấp), hỗ trợ kết nối cơ bản nhưng ít tính năng hơn Fadil.
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh VinFast VF3 và Kia Morning
So sánh VinFast Fadil và Toyota Wigo về Hệ thống an toàn
Cả hai xe đều sở hữu một số tính năng an toàn cơ bản như sau:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
- Cảm biến lùi
VinFast Fadil nhỉnh hơn Wigo 1 chút khi được trang bị 06 túi khí, Cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, chống trượt TCS, ROM chống lật, cảm biến hỗ trợ đỗ xe. Ngoài ra xe cũng được đánh giá 4 sao ASEAN NCAP, chứng minh mức độ an toàn cao trong phân khúc.

Trong khi Toyota Wigo có hỗ trợ phanh BA và 2 túi khí trên bản cao cấp.
So sánh VinFast Fadil và Toyota Wigo về Giá bán
Giá niêm yết Toyota Wigo mới nhất:
|
Bảng giá Toyota Wigo mới nhất (đơn vị: triệu đồng) |
|
| Phiên bản |
Giá niêm yết |
|
MT |
360 |
| AT |
405 |
Giá niêm yết VinFast Fadil mới nhất:
|
Bảng giá VinFast Fadil mới nhất (đơn vị: triệu đồng) |
|
|
Phiên bản |
Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn |
425 |
|
Nâng cao |
459 |
| Cao cấp |
499 |
Hiện tại mặc dù VinFast Fadil đã ngừng sản xuất nhưng các bản còn tồn kho hoặc thị trường xe cũ vẫn có giá dao động khoảng 425 – 499 triệu đồng.
Trong khi Toyota Wigo có giá bán từ 360 – 405 triệu đồng chưa tính giá lăn bánh và khuyến mãi. Xe nổi bật với thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng về độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp, dễ bán lại.
So sánh VinFast Fadil và Toyota Wigo về Động cơ và Vận hành
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết động cơ của hai xe:
|
Thông số kỹ thuật |
VinFast Fadil |
Toyota Wigo |
|
Động cơ |
1.4L, 4 xy lanh thẳng hàng | Xăng 1.2L, 3 xy lanh thẳng hàng |
| Công suất cực đại (mã lực tại vòng/phút) | 98/6.200 |
87/6.000 |
|
Momen xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) |
128/4.400 | 113/4.500 |
| Hộp số | CVT |
Số sàn 5 cấp hoặc vô cấp D-CVT |
|
Dẫn động |
FWD | FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | 5,85 |
5,1 – 5,2 |

VinFast Fadil mang lại cảm giác lái chắc chắn, tăng tốc tốt trong phố nhờ động cơ mạnh hơn. Xe sử dụng hệ thống treo được đánh giá êm ái, xử lý ổn định khi leo dốc hoặc đi đường xấu. Tuy nhiên với khả năng tiêu thụ nhiên liệu 5,85 cho đường hỗn hợp thì đây là mức được đánh giá cao hơn Wigo một chút.
Ngược lại, Toyota Wigo lại có tầm vận hành nhẹ nhàng, dễ lái hơn đặc biệt phù hợp với đô thị chật hẹp. Xe sử dụng khung gầm và hệ thống treo ổn định nhưng cảm giác lái không mạnh mẽ như Fadil. Ngoài ra với khả năng tiết kiệm nhiên liệu chỉ khoảng hơn 5L/km xe đáp ứng được sự bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp, phù hợp di chuyển hàng ngày.

Lựa chọn VinFast Fadil và Toyota Wigo tốt hơn?
Qua bài phân tích trên, mỗi người sẽ có những cảm nhận riêng về từng mẫu xe dựa trên từng yếu tố. Quyết định lựa chọn mẫu xe VinFast Fadil hay Toyota Wigo phù hợp sẽ dựa vào mong muốn và sở thích của từng cá nhân.
Tuy nhiên, nếu bạn muốn sở hữu một mẫu xe với khả năng vận hành mạnh mẽ hơn, tiện nghi đầy đủ, cảm giác lái mượt mà cùng thiết kế hiện đại thì VinFast Fadil sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Còn nếu bạn đang mong muốn một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng thấp và vận hành nhẹ nhàng trong đô thị thì Toyota Wigo sẽ là lựa chọn hợp lý hơn.

Phụ kiện nâng cấp
Mặc dù 2 xe VinFast Fadil và Toyota Wigo đều sở hữu nội thất “xịn sò” đi kèm nhiều tính năng hiện đại đáp ứng các tiêu chí an toàn và giải trí. Tuy nhiên vẫn còn nhiều chi tiết chưa đầy đủ, đặc biệt là kết nối internet khiến quá trình trải nghiệm lái xe chưa thật sự trọn vẹn. Vì vậy sau khi so sánh, bạn có thể cân nhắc “độ” thêm một số sản phẩm, phụ kiện nâng cấp để trang bị một số tính năng như sau: Màn hình ô tô thông minh; Android Box GOTECH; Cảm biến áp suất lốp; Camera 360 ô tô; Loa sub,…
Mong rằng qua bài viết so sánh VinFast Fadil và Toyota Wigo trên, bạn đã có những cân nhắc hợp lý để lựa chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.






















