
Xem thông tin chi tiết về chương trình tại đây: https://gotech.vn/san-pham/android-box-o-to/
MG ZS và Kia Sonet đều là những mẫu SUV đô thị được ưa chuộng với thiết kế hiện đại và nhiều trang bị tiện nghi. Trong khi MG ZS gây ấn tượng với không gian rộng rãi và công nghệ cao cấp, Kia Sonet lại nổi bật với khả năng vận hành linh hoạt và mức giá cạnh tranh. Bài so sánh dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt của từng mẫu xe để lựa chọn phù hợp.
So sánh MG ZS và Kia Sonet về Thông số kỹ thuật
Bạn có thể tham khảo thông số kỹ thuật của 2 xe Kia Sonet và MG ZS qua bảng dưới đây:
|
Thông số kỹ thuật |
MG ZS | Kia Sonet |
| Kiểu xe | SUV hạng B |
SUV hạng A |
|
Số chỗ ngồi |
5 chỗ | 5 chỗ |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.323 x 1.809 x 1.653 |
4.120 x 1.790 x 1.642 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.585 | 2.500 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
205 |
|
Bán kính vòng quay (m) |
5,6 | 5,3 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 48 |
45 |
|
Loại nhiên liệu |
Xăng | Xăng |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.290 |
1.580 |
|
Hệ thống treo trước/sau |
MacPherson/Thanh xoắn | McPherson/Thanh xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
Đĩa/Tang trống |
MG ZS có kích thước tổng thể lớn hơn, đặc biệt là chiều dài và chiều dài cơ sở mang lại không gian nội thất rộng rãi và thoải mái hơn.
Kia Sonet tuy sở hữu kích thước nhỏ gọn hơn và trục cơ sở ngắn hơn nhưng có khoảng sáng gầm cao hơn khoảng 35mm thuận lợi khi di chuyển trên địa hình gồ ghề hoặc đường xấu.
So sánh MG ZS và Kia Sonet về Ngoại thất
Đầu xe
Đầu xe KIA Sonet thu hút ánh nhìn với lưới tản nhiệt hình mũi hổ to lớn, được sơn màu đen bóng và kết hợp với các họa tiết giống vảy rồng, bao quanh bởi viền chrome mạnh mẽ. Ở bản cao cấp nhất, phía trên lưới tản nhiệt là cụm đèn full-LED chia khoang, tạo nên vẻ hiện đại và độc đáo.
Đầu xe của MG ZS có thiết kế lưới tản nhiệt mới với hình dạng 3D màu đen bóng, và viền chrome bên trong tạo ra sự mạnh mẽ. Hệ thống chiếu sáng bao gồm đèn pha LED tự động và dải đèn ban ngày hình móc câu, tạo điểm nhấn.
Thân xe
Thân xe của KIA Sonet được thiết kế với hốc bánh cao và ốp nhựa đen cứng cáp, tạo nên vẻ mạnh mẽ. Gương chiếu hậu của Sonet phối màu hoàn hảo với thân xe, mang lại sự đồng nhất. Gương này được trang bị đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ hiện đại. Dàn chân dưới của Sonet sử dụng bộ lazang 16 inch với thiết kế 5 chấu cắt pha lê, kết hợp với lốp 215/60R16.

Thân xe MG ZS lại có vẻ cứng cáp và khỏe khoắn với nhiều đường gân xung quanh. Gương chiếu hậu của ZS cũng phối màu với thân xe, tạo ra sự đồng bộ. Gương này tích hợp đầy đủ tính năng như chỉnh/gập điện và đèn báo rẽ. Dưới thân xe là bộ mâm đa chấu được sơn 2 màu có kích thước từ 16 đến 17 inch tùy phiên bản. Ốp hốc bánh xe màu đen làm nổi bật tổng thể xe, tạo cảm giác mạnh mẽ.
Đuôi xe
Kia Sonet có đuôi xe được trang trí bởi cụm đèn hậu LED sang trọng, tạo ra một vẻ đẹp ấn tượng và gợi nhớ đến các mẫu xe sang châu Âu. Cản sau của Sonet cũng được thiết kế với ốp nhựa đen và mạ bạc, phối hợp tinh tế với cản trước, tạo nên một vẻ đẹp đường bệ. Ngoài ra, Sonet còn có thêm hai ống xả giả được đặt đối xứng, tạo điểm nhấn thú vị.
Trong khi đuôi xe MG ZS trông vuông vức và mạnh mẽ. Điểm nổi bật nhất ở phần sau của ZS là cụm đèn hậu LED 3D nổi bật. Cánh hướng gió được đặt liền với đèn báo phanh ở phía trên, tạo ra một tổng thể mạnh mẽ. Ống xả dưới hình thang được mạ chrome, tạo điểm nhấn độc đáo. Xe cũng được trang bị thêm phần gạt và sưởi kính sau, ăng ten vây cá. Gạt mưa ở bản cao cấp được thiết kế dạng cảm biến, bản thấp hơn là kiểu điều chỉnh tốc độ và gạt gián đoạn.
So sánh MG ZS và Kia Sonet về Nội thất
Khoang nội thất
Kia Sonet mang vô lăng 3 chấu D-cut thể thao tạo cảm giác linh hoạt khi lái. Cụm đồng hồ được thiết kế mới hoàn toàn với sự bố trí độc đáo: đồng hồ vòng tua ở bên trái, đồng hồ xăng và nhiệt độ động cơ ở bên phải, giữa là màn hình đa thông tin 3.5 inch.
Kia Sonet cũng có trang bị khởi động từ xa, chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm và Cruise Control. Gương chiếu hậu bên trong tích hợp tính năng chống chói tự động.
Nhìn sang MG ZS, xe sở hữu vô lăng dạng D-cut 3 chấu bọc da, cụm cần số được bọc da thêu chỉ nổi dễ thao tác. Các tính năng hỗ trợ lái như kiểm soát hành trình, Start/Stop và Auto Hold cũng được trang bị cho xe.

Hệ thống ghế
Hệ thống ghế của Kia Sonet có thể cảm thấy hơi chật chội đối với gia đình 2-5 thành viên. Tuy nhiên, các phiên bản của Sonet đều có ghế bọc da hoạ tiết sọc ngang độc đáo. Riêng hàng ghế trước trên các phiên bản cao cấp có tính năng điều chỉnh điện 6 hướng.
MG ZS lại được đánh giá là mẫu xe có không gian ngồi rộng rãi và hợp lý. Cả hàng ghế trước và sau đều được bọc da tạo nên không gian nội thất sang trọng. Ghế lái ở phiên bản Luxury có tính năng điều chỉnh điện.
Khoang hành lý của ZS có dung tích 359 lít, có thể tăng lên 1.166 lít khi gập hàng ghế thứ hai. Khoang hành lý của Kia Sonet lại có dung tích 392 lít., đây là một dung tích khá rộng rãi cho một mẫu xe thuộc phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ, đáp ứng tốt nhu cầu chứa đồ cho các chuyến đi hàng ngày.
So sánh MG ZS và Kia Sonet về Hệ thống giải trí
Cả MG ZS và Sonet đều được trang bị một số tính năng tiện nghi tiên tiến, hiện đại gồm:
- Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto
- Kết nối Radio/USB/Bluetooth
- Hệ thống âm thanh 4-6 loa tuỳ phiên bản
- Hệ thống điều hoà tự động (tuỳ phiên bản)
- Cửa gió riêng cho hàng ghế sau
- Cửa sổ trời (bản cao)
Bản Premium của Kia Sonet sở hữu một màn hình xe kích thước “khủng” lên đến 10.25 inch, trong khi các phiên bản khác cũng không thua kém với màn hình 8 inch. Kia Sonet còn hỗ trợ thêm các kết nối khác như AUX, đài AM/FM. Đặc biệt, trên bản Premium và Luxury, bạn còn có sạc không dây cho điện thoại thông minh.

Màn hình giải trí trên MG ZS có kích thước 10.1 inch, thiết kế tràn viền sang trọng cùng hệ thống kháng bụi PM 2.5 giúp duy trì không khí trong lành trong xe.
So sánh MG ZS và Kia Sonet về Hệ thống an toàn
Khi so sánh hai phiên bản MG ZS Lux+ và Kia Sonet 1.5 Premium, cả hai xe đều được trang bị hàng loạt các tính năng an toàn hấp dẫn như:
- Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
- Chống bó cứng phanh (ABS)
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
- Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
- Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
- Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Camera lùi
- Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
- 6 túi khí

Ngoài ra MG ZS còn được trang bị thêm một số tính năng như: Hỗ trợ đổ đèo, camera 360 trong khi Kia Sonet lại được trang bị cảm biến áp suất lốp.
So sánh MG ZS và Kia Sonet về Giá bán
Giá niêm yết MG ZS mới nhất:
|
Bảng giá MG ZS mới nhất (đơn vị: triệu đồng) |
|
| Phiên bản |
Giá niêm yết |
|
STD+ |
518 |
| 2WD LUX+ |
588 |
Giá niêm yết Kia Sonet mới nhất:
|
Bảng giá Kia Sonet mới nhất (đơn vị: triệu đồng) |
|
|
Phiên bản |
Giá niêm yết |
| 1.5 Premium |
624 |
|
1.5 Luxury |
579 |
| 1.5 Deluxe |
539 |
Nhìn vào hai bảng giá bán, dễ nhận thấy MG ZS có giá niêm yết cao hơn nhưng thường xuyên có khuyến mãi lớn, giúp giảm giá thực tế xuống mức cạnh tranh thậm chí thấp hơn một số mẫu SUV hạng A.
Kia Sonet có giá niêm yết thấp hơn nhất là ở phiên bản 1.5 Deluxe và mức khuyến mãi vừa phải, phù hợp với khách hàng tìm kiếm một mẫu xe SUV cỡ nhỏ với giá thành hợp lý.
>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh Kia Sonet hay Toyota Raize
So sánh MG ZS và Kia Sonet về Động cơ và Vận hành
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết động cơ của hai xe:
|
Thông số kỹ thuật |
Kia Sonet |
MG ZS |
|
Động cơ |
Smartstream 1.5L | DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L |
| Công suất cực đại (mã lực tại vòng/phút) | 113/6.300 |
112/6.000 (84kW) |
|
Momen xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) |
144/4.500 | 150/4.500 |
| Hộp số | 6 cấp hoặc tự động vô cấp CVT |
CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp) |
|
Dẫn động |
FWD | 2WD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | 6,12 |
6,3 – 6,59 |

Kia Sonet có động cơ dung tích khiêm tốn chỉ 1.5L hút khí tự nhiên (không Turbo), nhưng trong thực tế đây là một lựa chọn hợp lý cho một CUV nhỏ gọn chủ yếu để di chuyển trong đô thị. Động cơ này mang lại đủ sức mạnh cho việc di chuyển hàng ngày, tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí.
Động cơ 1.5L của MG ZS đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu suất nhiên liệu và khả năng vận hành. Mặc dù công suất cực đại kém hơn so với một số đối thủ và tốc độ tối đa của xe chỉ là 170km/h nhưng vẫn đáp ứng tốt cho các nhu cầu di chuyển hàng ngày.

>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh Hyundai Venue và Kia Sonet
Lựa chọn MG ZS và Kia Sonet tốt hơn?
Qua bài phân tích trên, mỗi người sẽ có những cảm nhận riêng về từng mẫu xe dựa trên từng yếu tố. Quyết định lựa chọn MG ZS hay Kia Sonet phù hợp sẽ dựa vào mong muốn và sở thích của từng cá nhân.
Tuy nhiên, nếu bạn đang muốn tìm kiếm một mẫu xe đáp ứng các trang bị đầy đủ hơn về tiện nghi thì Kia Sonet sẽ là sự lựa chọn xứng đáng.

Còn nếu bạn đang tham khảo một mẫu SUV với không gian rộng rãi, cảm giác lái ổn định cùng các công nghệ an toàn và hỗ trợ hiện đại thì MG ZS chính là cái tên bạn nên cân nhắc.

Phụ kiện nâng cấp
Mặc dù 2 xe Kia Sonet và MG ZS đều sở hữu nội thất “xịn sò” đi kèm nhiều tính năng hiện đại đáp ứng các tiêu chí an toàn và giải trí. Tuy nhiên vẫn còn nhiều chi tiết chưa đầy đủ, đặc biệt là kết nối internet khiến quá trình trải nghiệm lái xe chưa thật sự trọn vẹn. Vì vậy sau khi so sánh, bạn có thể cân nhắc “độ” thêm một số sản phẩm, phụ kiện nâng cấp để trang bị một số tính năng như sau: Màn hình ô tô thông minh; Android Box GOTECH; Cảm biến áp suất lốp; Camera 360 ô tô; Loa sub,…
Mong rằng qua bài viết so sánh MG ZS và Kia Sonet trên, bạn đã có những cân nhắc hợp lý để lựa chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.






















